引申义

引申义
yǐnshēn
dẫn thân nghĩa

nghĩa mở rộng; nghĩa phái sinh (của một từ/cụm từ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghĩa mở rộng; nghĩa phái sinh (của một từ/cụm từ)

    • Nghĩa mở rộng của từ này là gì?

  2. danh từ

    nghĩa phái sinh; nghĩa mở rộng

    • Nghĩa phái sinh của từ này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (tượng hình))BỘ
  • (nét sổ thẳng, dây cung)HỘI Ý

Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.