引产

引产
yǐnchǎn
dẫn sản

kích thích sinh; gây chuyển dạ; phá thai (giai đoạn muộn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kích thích sinh; gây chuyển dạ; phá thai (giai đoạn muộn)

    • Bác sĩ quyết định cho cô ấy giục sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (tượng hình))BỘ
  • (nét sổ thẳng, dây cung)HỘI Ý

Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.