弄懂弄通

弄懂弄通
nòngdǒngnòngtōng
lộng đổng lộng thông

nắm vững và hiểu thấu đáo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm vững và hiểu thấu đáo [thành ngữ]

    • Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.