弃船

弃船
chuán
khí thuyền

bỏ tàu; rời bỏ tàu

1 nghĩa#37939
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ tàu; rời bỏ tàu

    • Các thủy thủ phải bỏ tàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.