异端者

异端者
duānzhě
dị đoan giả

dị đoan giả; kẻ dị giáo; kẻ ngoài phe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dị đoan giả; kẻ dị giáo; kẻ ngoài phe

    • Anh ta là một kẻ dị giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.