异想天开

异想天开
xiǎngtiānkāi
dị tưởng thiên khai

tưởng bậy bạ; ngoài đầu; mộng tưởng vô căn cứ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28290
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tưởng bậy bạ; ngoài đầu; mộng tưởng vô căn cứ [thành ngữ]

    • Ý tưởng này của bạn thật là viển vông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.