异地恋

异地恋
liàn
dị địa luyến

tình yêu đường xa; yêu từ xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình yêu đường xa; yêu từ xa

    • Yêu xa rất vất vả.

  2. danh từ

    mối quan hệ tình yêu xa xôi; tình yêu từ xa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.