异咯嗪

异咯嗪
qín

isoaloxazine; đơn vị hóa học chứa nitơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    isoaloxazine; đơn vị hóa học chứa nitơ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.