异味

异味
wèi
dị vị

mùi khác; mùi lạ; mùi khó chịu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùi khác; mùi lạ; mùi khó chịu

    • Trong phòng có mùi lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.