异丁烷

异丁烷
dīngwán
dị đinh hoàn

isobutane

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    isobutane

    • Isobutan là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.