开胃酒

开胃酒
kāiwèijiǔ
khai vị tửu

rượu khai vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu khai vị

    • Uống một ly khai vị trước bữa tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.