开胃菜

开胃菜
kāiwèicài
khai vị thái

món khai vị; món ăn khai vị

2 nghĩa#19123
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    món khai vị; món ăn khai vị

    • Chúng ta gọi món khai vị trước nhé.

  2. danh từ

    món khai vị; món ăn nhẹ trước bữa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.