开罗大学

开罗大学
Kāiluóxué
khai la đại học

Đại học Cairo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Cairo

    • Đại học Cairo là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Ai Cập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.