Tới nội dung chính

开拓者

开拓者
kāituòzhě
khai thác giả

người tiên phong; người khai phá; người mở đường

1 nghĩa#41589
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người tiên phong; người khai phá; người mở đường

    • 。

      Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu