开拓者
开拓者
khai thác giả
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
1 nghĩa#41589
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
- 。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Đang tải…
开拓者
Phồn thể開拓者
khai thác giả
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
1 nghĩa#41589
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
- 。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.