开伯尔

开伯尔
Kāiěr
khai bá nhĩ

tỉnh Khyber của Pakistan; Khai Bá Nhĩ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Khyber của Pakistan; Khai Bá Nhĩ

    • Tỉnh Khyber là một tỉnh của Pakistan.

  2. danh từ

    tỉnh Khai Bá Nhĩ (tỉnh biên giới Tây Bắc Pakistan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.