建屋互助会

建屋互助会
jiànzhùhuì
kiến ốc hỗ trợ hội

hội tương trợ xây nhà; hội tiết kiệm và cho vay xây dựng nhà ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội tương trợ xây nhà; hội tiết kiệm và cho vay xây dựng nhà ở

    • Hội tương trợ xây nhà cung cấp khoản vay mua nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.