Tới nội dung chính

建筑师

建筑师
jiànzhùshī
kiến trúc sư

kiến trúc sư

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11763
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiến trúc sư

    中设计和建造建筑物的专业人士shèjì hé jiànzào jiànzhúwù de zhuānyè rénshì

    • 。

      Anh ấy muốn trở thành một kiến trúc sư.

建
jiàn
kiến
BỘ THỦ⼵
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu