建筑师
建筑师
kiến trúc sư
kiến trúc sư
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiến trúc sư
中设计和建造建筑物的专业人士shèjì hé jiànzào jiànzhúwù de zhuānyè rénshì
- 。
Anh ấy muốn trở thành một kiến trúc sư.
Đang tải…
建筑师
Phồn thể建築師
kiến trúc sư
kiến trúc sư
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiến trúc sư
中设计和建造建筑物的专业人士shèjì hé jiànzào jiànzhúwù de zhuānyè rénshì
- 。
Anh ấy muốn trở thành một kiến trúc sư.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.