廉耻

廉耻
liánchǐ
liêm sỉ

liêm sỉ; lòng liêm sỉ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liêm sỉ; lòng liêm sỉ

    • Anh ấy là một người có liêm sỉ.

  2. danh từ

    liêm sỉ; liêm sỉ; lòng tự trọng và biết xấu hổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.