康乐

康乐
kāng
khang lạc

bình an và hạnh phúc (cổ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bình an và hạnh phúc (cổ)

  2. tính từ

    khỏe mạnh và vui vẻ; an khang lạc thú

    • Chúc bạn khỏe mạnh và vui vẻ!

  3. danh từ

    giải trí; tiêu khiển

    • Các hoạt động giải trí rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.