座驾

座驾
zuòjià
toạ giá

xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)

    • Chiếc xe này là xe riêng của tôi.

  2. danh từ

    xe riêng; xe cá nhân (khẩu)

    • Chiếc xe riêng này rất sang trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.