座子

座子
zuòzi
toạ tử

bệ đỡ; bệ; chân đế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệ đỡ; bệ; chân đế

    • Cái bệ này rất vững.

  2. danh từ

    đế; bệ; chân đế

    • Cái bệ này rất vững chắc.

  3. danh từ

    yên ngựa; đế (chân đỡ)

    • Cái yên này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.