- 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
- 坐tọa(ngồi)HÌNH THANH
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
đệm ngồi; yên xe (xe đạp/xe máy); ghế ngồi (ô tô)
đệm ngồi; yên xe (xe đạp/xe máy); ghế ngồi (ô tô)
Cái đệm ngồi này rất thoải mái.
đệm ghế; nệm ngồi
Cái đệm ghế này rất thoải mái.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
đệm ngồi; yên xe (xe đạp/xe máy); ghế ngồi (ô tô)
đệm ngồi; yên xe (xe đạp/xe máy); ghế ngồi (ô tô)
Cái đệm ngồi này rất thoải mái.
đệm ghế; nệm ngồi
Cái đệm ghế này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.