废黜

废黜
fèichù
phế truất

phế truất (vua); loại bỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phế truất (vua); loại bỏ

    • Anh ta bị phế truất rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.