废热

废热
fèi
phế nhiệt

nhiệt thải; nhiệt dư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt thải; nhiệt dư

    • Nhà máy sẽ tạo ra nhiệt thải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.