废土

废土
fèi
phế thổ

đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)

    • Không có gì trên mảnh đất hoang này.

  2. danh từ

    vùng đất hoang tàn (hậu tận thế)

    • Trò chơi này lấy bối cảnh ở một thế giới hoang tàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.