庞杂

庞杂
páng
bàng tạp

phức tạp; lộn xộn; đa dạng và rối rắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phức tạp; lộn xộn; đa dạng và rối rắm

    • Vấn đề này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.