Tới nội dung chính

店主

店主
diànzhǔ
điếm chủ

chủ cửa hàng; chủ tiệm

1 nghĩa#15570
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ cửa hàng; chủ tiệm

    • 。

      Chủ cửa hàng rất nhiệt tình.

店
diàn
điếm
BỘ THỦ⼴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu