/
庖牺氏
庖牺氏
bào hy thị
Bào Hy Thị (tên gọi khác của Phục Hy, phối ngẫu của Nữ Oa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Bào Hy Thị (tên gọi khác của Phục Hy, phối ngẫu của Nữ Oa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
庖牺氏
Phồn thể庖犧氏
bào hy thị
Bào Hy Thị (tên gọi khác của Phục Hy, phối ngẫu của Nữ Oa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Bào Hy Thị (tên gọi khác của Phục Hy, phối ngẫu của Nữ Oa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối