床虱

床虱
chuángshī
sàng sắt

rệp giường; bọ rệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rệp giường; bọ rệp

    • Rệp giường là một loại côn trùng gây hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
  • mộc(gỗ, cây)HỘI Ý

Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.