庄荷

庄荷
zhuāng
trang hà

người chia bài; dealer (trong sòng bạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chia bài; dealer (trong sòng bạc)

    • Người chia bài chịu trách nhiệm chia bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.