广告片

广告片
guǎnggàopiàn
quảng cáo phiến

phim quảng cáo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim quảng cáo

    • Bộ phim quảng cáo này rất thú vị.

  2. danh từ

    đoạn phim quảng cáo; quảng cáo truyền hình

    • Đoạn phim quảng cáo này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.