年度报告

年度报告
niánbàogào
niên độ báo cáo

báo cáo thường niên; báo cáo năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo thường niên; báo cáo năm

    • Chúng tôi đang chuẩn bị báo cáo thường niên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.