平视

平视
píngshì
bình thị

nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt

    • Anh ấy nhìn thẳng về phía trước.

  2. động từ

    nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt

  3. danh từ

    nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt; (dụng cụ) hiển thị thẳng (HUD)

    • Màn hình hiển thị heads-up này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))HỘI Ý
  • bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)HỘI Ý

Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.