Tới nội dung chính

平方

平方
píngfāng
bình phương

bình phương; mét vuông (đơn vị diện tích)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#33039
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bình phương; mét vuông (đơn vị diện tích)

    • 。

      Căn phòng này có mười mét vuông.

平
píng
bình
BỘ THỦ⼴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu