幕僚
幕僚
màn liêu
cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)
1 nghĩa#48214
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)
- 。
Anh ấy có rất nhiều cố vấn.
Đang tải…
幕僚
Phồn thể幕
màn liêu
cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)
1 nghĩa#48214
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)
- 。
Anh ấy có rất nhiều cố vấn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.