Tới nội dung chính

幕僚

幕僚
mùliáo
màn liêu

cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)

1 nghĩa#48214
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cố vấn; mưu sĩ; tham mưu (của quan chức cấp cao)

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều cố vấn.

幕
mù
màn
BỘ THỦ⼱
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu