/
帽匠
帽匠
mạo tượng
thợ làm mũ; thợ mũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ làm mũ; thợ mũ
- 。
Anh ấy là một thợ làm mũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帽匠
Phồn thể帽
mạo tượng
thợ làm mũ; thợ mũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ làm mũ; thợ mũ
- 。
Anh ấy là một thợ làm mũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.