帮浦

帮浦
bāng
bang phổ

bơm; máy bơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơm; máy bơm

    • Cái bơm này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.