帮教

帮教
bāngjiào
bang giáo

giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo

    • Anh ấy đã hướng dẫn rất nhiều học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.