/
帧频
帧频
tránh tần
tốc độ khung hình; tần số khung
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ khung hình; tần số khung
- 。
Tốc độ khung hình của video này rất cao.
- 貳名danh từ
tần số khung hình; tốc độ khung hình
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帧频
Phồn thể幀頻
tránh tần
tốc độ khung hình; tần số khung
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ khung hình; tần số khung
- 。
Tốc độ khung hình của video này rất cao.
- 貳名danh từ
tần số khung hình; tốc độ khung hình
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.