帝后

帝后
hòu
đế hậu

hoàng hậu; hậu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng hậu; hậu

    • Cô ấy là hoàng hậu.

  2. danh từ

    hoàng hậu; đế hậu

    • Đế hậu là vợ của hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.