帕子

帕子
zi
phách tử

khăn tay; khăn vuông

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn tay; khăn vuông

    • Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.

  2. danh từ

    khăn tay; khăn mùi xoa

    • Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.

  3. danh từ

    khăn trùm đầu; khăn quấn đầu

    • Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.