帐子

帐子
zhàngzi
trướng tử

màn; màn chống muỗi

HSK 7 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn; màn chống muỗi

    • Mùa hè nhiều muỗi, phải mắc màn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.