希腊语

希腊语
hy lạp ngữ

tiếng Hy Lạp

1 nghĩa#28782
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hy Lạp

    • Anh ấy có thể nói tiếng Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.