希腊文

希腊文
wén
hy lạp văn

tiếng Hy Lạp; văn học Hy Lạp

1 nghĩa#46331
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hy Lạp; văn học Hy Lạp

    • Anh ấy đang học tiếng Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.