/
希奇
希奇
hy kỳ
hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ
2 nghĩa#49740
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ(kế thừa)
- 。
Cái này rất hiếm.
- 貳形tính từ
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở(kế thừa)
- 。
Điều này không có gì lạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
希奇
Phồn thể希
hy kỳ
hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ
2 nghĩa#49740
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ(kế thừa)
- 。
Cái này rất hiếm.
- 貳形tính từ
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở(kế thừa)
- 。
Điều này không có gì lạ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.