Tới nội dung chính

希奇

希奇
xīqí
hy kỳ

hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ

2 nghĩa#49740
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ(kế thừa)

    • 。

      Cái này rất hiếm.

  2. 貳形tính từ

    kỳ lạ; kỳ quái; quái gở(kế thừa)

    • 。

      Điều này không có gì lạ.

希
xī
hy
BỘ THỦ⼱
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu