/
师父
师父
sư phụ
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2440
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
中教授技能或知识的人jiāoshòu jìnéng huò zhīshi de rén
- 。
Ông ấy là sư phụ của tôi.
- 貳名danh từ
sư phụ; thầy
中教导别人学习技艺或学问的人jiàodǎo biéren xuéxí jìyì huò xuéwèn de rén
- ,!
Sư phụ, ngài khỏe không!
- 參名danh từ
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技能的工人;教导徒弟的人yǒu jìnéng de gōngrén;jiàodǎo túdi de rén
- 。
Anh ấy là sư phụ của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
师父
Phồn thể師父
sư phụ
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2440
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
中教授技能或知识的人jiāoshòu jìnéng huò zhīshi de rén
- 。
Ông ấy là sư phụ của tôi.
- 貳名danh từ
sư phụ; thầy
中教导别人学习技艺或学问的人jiàodǎo biéren xuéxí jìyì huò xuéwèn de rén
- ,!
Sư phụ, ngài khỏe không!
- 參名danh từ
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技能的工人;教导徒弟的人yǒu jìnéng de gōngrén;jiàodǎo túdi de rén
- 。
Anh ấy là sư phụ của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.