/
师丈
师丈
sư trượng
chồng của giáo viên (nữ); thầy trượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng của giáo viên (nữ); thầy trượng
- 。
Sư trượng là chồng của cô giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
师丈
Phồn thể師丈
sư trượng
chồng của giáo viên (nữ); thầy trượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng của giáo viên (nữ); thầy trượng
- 。
Sư trượng là chồng của cô giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.