Tới nội dung chính

帅哥

帅哥
shuàigē
soái ca

anh đẹp trai; soái ca (cách gọi)

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#4284
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    anh đẹp trai; soái ca (cách gọi)

    中长得很帅的男人zhǎng de hěn shuài de nánrén

    • ?

      Anh đẹp trai kia là ai?

  2. 貳名danh từ

    anh đẹp trai; soái ca (khẩu)

    中长得很帅的男人zhǎng de hěn shuài de nánrén

    • 。

      Anh ấy là một soái ca.

  3. 參名danh từ

    anh chàng đẹp trai; soái ca (khẩu)

    中长得很英俊、有魅力的男子zhǎng de hěn yīngjùn、yǒu mèilì de nánzǐ

帅
shuài
soái
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu