Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布袋镇
布袋镇
bố đại trấn
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
- 。
Thị trấn Bố Đại nằm ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 真chân(thật, chân thực)HÌNH THANH
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
布袋镇
Phồn thể布袋鎮
bố đại trấn
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
- 。
Thị trấn Bố Đại nằm ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 真chân(thật, chân thực)HÌNH THANH
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.