Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布莱尔
布莱尔
bố lai nhĩ
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
1 nghĩa#21298
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
- 。
Blair là cựu thủ tướng Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布莱尔
Phồn thể布萊爾
bố lai nhĩ
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
1 nghĩa#21298
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
- 。
Blair là cựu thủ tướng Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.